co khít
Định nghĩa
Động từ:
- Siết chặt lại, thu nhỏ lại: "co khít" chỉ hành động của cơ hoặc vật liệu khi siết chặt, thu hẹp kích thước hoặc khoảng cách, thường tạo ra lực ép hoặc sự khít khao.
- Thắt lại, làm cho chặt hơn: Dùng trong ngữ cảnh cơ thể hoặc cấu trúc vật lý khi các phần tử di chuyển vào nhau.
Tính từ (dạng phân từ):
- Ở trạng thái siết chặt, khít khao: Mô tả trạng thái của một bộ phận đã bị thu nhỏ hoặc ép chặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cơ vòng co khít để ngăn chất lỏng thoát ra ngoài. (Cơ vòng siết chặt lại để ngăn chất lỏng rò rỉ.)
- Sợi dây thun co khít khi bị kéo căng. (Sợi dây thun thu nhỏ lại khi bị kéo giãn.)
Tính từ:
- Các cơ co khít giúp duy trì áp lực trong hệ tiêu hóa. (Các cơ ở trạng thái siết chặt giúp duy trì áp lực trong hệ tiêu hóa.)
- Cửa đã được đóng co khít để tránh gió lùa. (Cửa được đóng khít khao để tránh gió lọt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ co khít": một loại cơ có chức năng siết chặt, thường gặp trong giải phẫu học.
- Cơ co khít hầu họng giúp nuốt thức ăn. (Cơ siết chặt ở hầu họng hỗ trợ quá trình nuốt.)
"co khít đồng tâm": sự co cơ làm ngắn chiều dài cơ mà không thay đổi sức căng.
- Bài tập tạ sử dụng co khít đồng tâm để phát triển cơ bắp. (Bài tập tạ dùng sự co cơ làm ngắn cơ để phát triển cơ bắp.)
Biến thể và từ gần giống
Co (động từ): thu nhỏ, rút ngắn lại (thường dùng cho cơ hoặc vật liệu).
- Cơ co lại khi trời lạnh. (Cơ thu nhỏ khi trời lạnh.)
Khít (tính từ): sát nhau, không có khe hở.
- Hai mảnh ghép khít vào nhau. (Hai mảnh ghép sát nhau, không có khe hở.)
Co giãn (động từ): sự thay đổi kích thước qua lại giữa co và giãn.
- Cao su có tính co giãn tốt. (Cao su có khả năng co lại và giãn ra tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Siết chặt: hành động làm cho chặt hơn bằng lực ép.
- Thu hẹp: làm cho không gian hoặc kích thước nhỏ lại.
- Thắt lại: làm cho chặt hơn bằng cách kéo hoặc xoắn.
Thành ngữ liên quan
- Co khít như nút chai: mô tả trạng thái siết chặt đến mức khó tháo ra.
- Nắp lọ được vặn co khít như nút chai. (Nắp lọ được vặn chặt đến mức khó mở ra.)